Danh mục thuốc

ĐANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TAM DƯƠNG

STT TÊN THUỐC HÀM LƯỢNG SĐK ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Fentanyl 0,5mg-Rotexmedica 0,5mg/10ml VN-18442-14 Ống 21.420,00
2 Ciprofloxacin Polpharma 2mg/ml VN-18952-15 Túi 75.000,00
3 Ampimark-S 1000mg; 500mg VN-14250-11 Lọ 39.500,00
4 Cephalexin 500 mg 500mg VD-8956-09 Viên 1.386,00
5 Nebuxic 1g VN-15823-12 Lọ 28.000,00
6 Taxibiotic 2000 2g VD-19008-13 Lọ 31.983,00
7 Cefpodoxime Proxetil dispersible tablets 100mg 100mg VN-11795-11 Viên 2.630,00
8 Zidimbiotic 500 500mg VD-19937-13 Lọ 23.310,00
9 Cefurofast 1500 1500mg VD-19936-13 Lọ 39.900,00
10 SaVi Irbesartan 75 75mg VD-14404-11 Viên 3.000,00
11 Dobusafe 250mg/20ml VN-10987-10 Lọ 44.982,00
12 Leninarto 10 10mg VD-16267-12 Viên 1.134,00
13 SaVi Bezafibrate 200 200mg VD-21893-14 Viên 2.950,00
14 Pilixitam 4g/20ml VN-16544-13 Ống 32.445,00
15 Fobancort Cream 2% kl/kl; 0,064% kl/kl VN-13173-11 Tuýp 33.200,00
16 Pantocid 20 20mg VN-17791-14 Viên 1.600,00
17 Bupivacaine WPW Spinal  0,5% Heavy 5mg/1ml VN-13843-11 Ống 37.842,00
18 Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection 5mg/ml VN-8505-09 Ống 7.350,00
19 Ephedrine Aguettant 30mg/ml 30mg/ml VN-19221-15 Ống 55.125,00
20 Fentanyl 0,1mg-Rotexmedica 0,1mg/2ml VN-18441-14 Ống 11.865,00
21 Dolcontral 50mg/ml 50mg/ml VN-11274-10 Ống 15.540,00
22 Efferalgan 80mg VN-12418-11 Viên 2.026,00
23 Midazolam Rotexmecia 5mg/ml 5mg/ 1ml VN-5609-10 Ống 17.745,00
24 Sadapron 100 100mg VN-9829-10 Viên 2.000,00
25 Paracetamol G.E.S. 10mg/ml 10mg/ml VN-15780-12 Túi 45.000,00
26 Efferalgan Codeine 500mg; 30mg VN-14067-11 Viên 3.758,00
27 Efferalgan 80mg VN-19070-15 Gói 2.078,00
28 Nisitanol 20mg VD-17594-12 Ống 3.430,10
29 Fenidel 20mg/ 1ml VD-16617-12 Ống 7.500,00
30 Vinocam 20mg 20mg VD-18781-13 Lọ 9.250,00
31 Colchicin 1mg VD-22172-15 Viên 278,00
32 Babyfever 80mg/0,8ml VD-8686-09 Lọ 28.500,00
33 Vingen 500mg; 2mg VD-18007-12 Viên 180,00
34 Ceftazidime Kabi 1g 1g VN-13542-11 lọ 35.595,00
35 Tobrin 3mg/ml VN-10714-10 Lọ 39.000,00
36 Trichopol 500mg/100ml VN-18045-14 Túi 27.500,00
37 Rovamycine 1,5M.I.U VN-15626-12 Viên 4.397,00
38 Praverix 500mg 500mg VN-16686-13 Viên 2.142,00
39 Kilazo 1g 1g VN-12957-11 Lọ 93.000,00
40 Viprolox 500mg VN-12510-11 Viên 10.920,00
41 Cefazolin Actavis 1g VN-10713-10 Lọ 24.500,00
42 Teanti 20mg VN-11742-11 Viên 1.785,00
43 Amlibon 10mg 10mg VN-8747-09 Viên 1.575,00
44 Egilok 50mg VN-18891-15 Viên 3.675,00
45 Resines 5mg 5mg VN-13552-11 Viên 840,00
46 Zovitit 200mg VN-15819-12 Viên 6.300,00
47 Cordaflex 20mg VN-14666-12 Viên 900,00
48 Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg 5 mg; 1,25 mg VN-18353-14 Viên 6.500,00
49 Coveram 5mg/5mg 5mg;5mg VN-18635-15 Viên 6.589,00
50 Hept-A-Myl 187,8mg 187,8 mg VN-18269-14 Viên 2.950,00
51 Memotropil 12g/60ml VN-15122-12 Túi 102.000,00
52 Digoxin 250 mcg 15192.KD.14.1 Viên 735,00
53 Simvahexal 10mg 10mg VN-18322-14 Viên 1.590,00
54 Piracetam Egis 400mg VN-16481-13 Viên 1.550,00
55 Bicelor 125 mg VD-15765-11 lọ 23.000,00
56 Surmenalit 200mg 21514/QLD-KD,11/12/2014 Viên 2.600,00
57 Panthenol 4,63g/100g VN-10298-10 Lọ 97.000,00
58 Prazav 40mg VN-11156-10 viên 5.800,00
59 ENTEROGERMINA B/ 2bls x 10 Amps 2 tỷ bào tử/5ml QLSP-0728-13 Ống 5.765,00
60 Bicefzidim 1 g VD-12779-10 Lọ 12.474,00
61 Cefuroxime 0,75g 0,75 g VD-12302-10 Lọ 9.639,00
62 Hydrocortison – Lidocain 125mg/5ml 125mg/5ml; 25mg/5ml VN-17952-14 Lọ 31.500,00
63 Progesterone injection 25mg/ml 25mg/ml VN-15619-12 Ống 8.220,00
64 Utrogestan 100 100mg VN-7861-09 Viên 7.000,00
65 Glihexal 3.5 mg 3.5mg VN-11092-10 Viên 748,00
66 Scilin R 400UI/10ml QLSP-0650-13 Lọ 103.000,00
67 Scilin N 400UI /10ml QLSP-0649-13 Lọ 103.000,00
68 Pancuronium Injection BP 4mg 4mg/2ml VN-15126-12 Ống 83.000,00
69 Navacarzol 5mg VN-17813-14 Viên 980,00
70 Tamidan 100mcg VN-13845-11 Viên 378,00
71 Rieserstat 50mg VN-14969-12 Viên 1.170,00
72 Onandis 5mg Tablet 5mg VN-9506-10 Viên 1.150,00
73 Atracurium-Hameln 10mg/ml 10mg/ml VN-16645-13 lọ 44.992,50
74 Rocuronium-hameln 10mg/ml Injection 10mg/.ml VN-10032-10 Ống 79.500,00
75 Suxamethonium clorid  100mg/2ml 100mg/2ml VN-16040-12 Ống 15.750,00
76 Indocollyre 0,1% VN-12548-11 Lọ 66.000,00
77 Tobrex Eye Ointment 0,3% VN-16935-13 Tuýp 49.499,00
78 Ofost 5IU/ml VN-15820-12 Ống 3.150,00
79 Seduxen 5mg 5mg VN-19162-15 Viên 500,00
80 Drenoxol 30mg 16398.KD.15.1 Ống 8.500,00
81 Paraiv 1000mg/100ml VN-18832-15 Lọ 27.888,00
82 Paracetamol infusion 10mg/ml 10mg/ml VN-14902-12 Chai 33.000,00
83 Nacova DT 228,5mg 200mg + 28,5mg VD-14752-12 Viên 3.500,00
84 Cadiferon-F 162mg; 0,75mg; 125mcg VD-11536-10 Viên 2.500,00
85 PymeFeron_B9 50mg; 350mg VD-13588-10 Viên 920,00
86 Cammic 250mg VD-12989-10 Ống 4.410,00
87 Cammic 500mg VD-17592-12 Viên 1.600,00
88 Vincynon 250mg/2ml VD-20893-14 Ống 17.500,00
89 Vinphyton 10mg VD-12444-10 Ống 2.800,00
90 Sindazol Intravenous Infusion 500mg/ 100ml 500mg/ 100ml VN-5674-10 Chai 47.500,00
91 Azee syrup 200mg/5ml VN5291-10 Lọ 49.000,00
92 Milflox 5mg VN-10585-10 Lọ 56.000,00
93 Dezor Cream 2% kl/kl VN-13168-11 Tuýp 32.000,00
94 Heparin-Belmed 5000IU/ml VN-18524-14 Lọ 86.800,00
95 Heacodesum 6,0g VN-18662-15 Chai 135.000,00
96 Hemax 2000 IU 2000 IU VN-13619-11 Hộp 220.000,00
97 Betahema 2000 IU VN-15769-12 Lọ 225.300,00
98 Vintolox 40mg VD-18009-12 Lọ 22.750,00
99 Vintex 50mg/2ml VD-18782-13 Ống 4.200,00
100 SaviDopril 4 4mg VD-23011-15 Viên 1.900,00
101 Rebastric 100mg VD-22928-15 Viên 2.373,00
102 Gellux 1000mg VD-15925-11 Gói 3.500,00
103 Vintanil 500mg VD-20275-13 Ống 12.600,00
104 HoeBeprosone 0,064% kl/kl VN-13176-11 Tuýp 46.000,00
105 Somidex 40mg VN-13884-11 Lọ 31.500,00
106 Acarbose Tablets 50mg 50mg VN-9858-10 Viên 2.200,00
107 Chiamin-S-2 Injection 20ml VN-14366-11 Ống 16.800,00
108 Smecgim 3g VD-13321-10 Gói 1.250,00
109 5% Dextrose in water solution for intravenous infusion 5g/100ml VN-14667-12 Chai 11.500,00
110 0.9% Sodium Chloride Solution for I.V. Infusion 9g/1000ml VN-16752-13 Chai 14.700,00
111 Atropin sulfat 0,25 mg/1ml VD-12440-10 Ống 468,00
112 10% Dextrose in water solution for intravenous infusion 50g/500ml VN-16753-13 Chai 13.400,00
113 Mezafen 60 mg VD-19878-13 Viên 1.197,00
114 Mifapan 30 mg VD-15660-11 Viên 290,00
115 Diazepam 10mg/2ml  10mg/ 2ml VD-10464-10 Ống 3.990,00
116 Lidocain 40mg/2ml VD-12996-10 Ống 468,00
117 Morphin 10mg/ 1ml VD-10474-10 Ống 3.780,00
118 Novocain 3% 60 mg VD-13002-10 Ống 440,00
119 Cenpadol 150 mg VD-19702-13 Gói 425,00
120 Ace kid 325 325mg VD-18248-13 Gói 2.919,00
121 Fahado 500 mg 500 mg VD-19359-13 Viên 90,00
122 Atigluco 500mg VD-14567-11 Viên 2.400,00
123 Hatabtrypsin 4,2 mg (tương ứng 21 microkatal) VD-17913-12 Viên 178,00
124 Vintrypsine 5000UI VD-10526-10 Lọ 5.180,00
125 Vinphastu 25 mg VD-15669-11 Viên 49,00
126 Dimedrol 10 mg VD-12992-10 Ống 555,00
127 Adrenalin 1 mg/ml VD-12988-10 Ống 2.205,00
128 Articudar 25mg VD-19873-13 Viên 2.100,00
129 Tibandex 60 mg/60 ml VD-20843-14 Lọ 11.440,00
130 Ephedrin hydroclorid 10 mg/1 ml 10 mg VD-19774-13 Ống 2.940,00
131 BFS-Noradrenaline 1mg 1mg/ml VD-21778-14 Ống 28.000,00
132 Garnotal 100mg VD-8416-09 Viên 252,00
133 Dalekine 200mg VD-16185-12 Viên 700,00
134 Dalekine 57,64 mg/ ml VD-18679-13 Lọ 52.500,00
135 Hamistyl 10 mg VD-20442-14 Viên 115,00
136 Rezoclav 500mg; 62,5mg VD-17967-12 Viên 11.500,00
137 Sumakin 250/125 250mg/125mg VD-23193-15 Gói 3.200,00
138 Amoxicilin 500mg VD-16901-12 Viên 510,00
139 Zoramo 250 mg; 250 mg VD-22158-15 Viên 2.089,00
140 Unamoc 1000 875mg; 125 mg VD-20446-14 Viên 9.500,00
141 Cefadroxil 500mg 500 mg VD-15773-11 Viên 3.480,00
142 Firstlexin 250 mg VD-15812-11 lọ 23.000,00
143 Cephalexin 500mg 500mg VD-16910-12 Viên 710,00
144 Cefotaxone 1g 1g VD-9335-09 Lọ 6.594,00
145 Ingaron 200 DST 200 mg VD-21692-14 Viên 10.850,00
146 Gentamicin Kabi 40mg/ml 40mg/1ml VD-22590-15 Ống 903,00
147 Mepoly (35mg + 100.000 IU + 10mg)/ 10ml VD-21973-14 Chai 37.000,00
148 Biracin – E 15mg/5ml VD-23135-15 Lọ 4.242,00
149 Cloramphenicol 0,4% 40 mg VD-12406-10 Lọ 2.679,60
150 Metronidazol 250 mg VD-15659-11 Viên 120,00
151 Clindacine 300 300mg/2ml VD-18003-12 Ống 18.900,00
152 Cetecocenclar 250 250 mg VD-15593-11 Viên 1.350,00
153 Eftimoxin 0,5% 25mg VD-20164-13 Lọ 26.500,00
154 Gramtob 80 mg/2ml VD-13506-10 Ống 8.000,00
155 Spiramycin 1,5MIU 1,5 triệu UI VD-17182-12 Viên 1.368,00
156 Vinphazin 250mg; 750 000 UI VD-15670-11 Viên 790,00
157 Dorogyne F 1.500.000 IU, 250mg VD-15554-11 Viên 1.952,00
158 Ciprofloxacin 500mg VD-16382-12 Viên 493,00
159 Ciprofloxacin Kabi 200mg/100ml VD-20943-14 Chai 16.800,00
160 Cotriseptol 480 mg 80mg, 400mg VD-14380-11 Viên 215,00
161 Trimackit 200 mg; 40 mg VD-19809-13 Lọ 24.000,00
162 Tesimald 200 mg; 40 mg VD-19935-13 Gói 3.800,00
163 Doxycyclin 100mg 100 mg VD-14122-11 Viên 290,00
164 Tetracyclin 1% 1%/5g VD-10357-10 Tuýp 2.599,00
165 Acyclovir  200 mg 200mg VD-21460-14 Viên 415,00
166 Medskin Acyclovir 250 mg VD-19281-13 Tuýp 5.985,00
167 Metrima M 500mg + 100mg VD-15097-11 Viên 10.500,00
168 Nystatab 500 000 IU VD-11506-10 Viên 750,00
169 Oliveirim 10mg VD-21062-14 Viên 1.800,00
170 Aslem 0,3mg/ 1ml VD-13920-11 Ống 39.900,00
171 Domitazol 250mg;  25mg;  20mg VD-22627-15 Viên 920,00
172 Metrima 500 500mg VD-18215-13 Viên 7.000,00
173 Zolmed 100 100 mg VD-21841-14 Viên 5.800,00
174 Danapha-Trihex 2 2mg VD-14177-11 Viên 210,00
175 Ironic 200 200mg; 1 mg VD-9760-09 Viên 1.150,00
176 Nitralmyl 2,6mg VD-7514-09 Viên 1.200,00
177 Dorocardyl 40mg VD-13125-10 Viên 273,00
178 Flodicar 5mg MR 5 mg VD-13982-11 Viên 3.612,00
179 Aspirin pH8 500 mg 500mg VD-15424-11 Viên 366,00
180 Ediwel 75mg VD-20441-14 Viên 5.800,00
181 Lucikvin 250mg VD-15658-11 Viên 800,00
182 Vinphacetam 2g/10ml VD-23091-15 Ống 4.800,00
183 Vinphacetam 400mg VD-15667-11 Viên 230,00
184 Vinphaton 10mg VD-13010-10 Ống 3.570,00
185 Derimucin 0,1g/5g VD-22229-15 Tuýp 35.000,00
186 Nước Oxy già 3% Nước oxy già đậm đặc 30%: 2ml/20ml VS-4844-12 Lọ 1.200,00
187 Natri Clorid 0,9% 4,5g VD-18441-13 Chai 7.000,00
188 Vinzix 20mg/2ml VD-12993-10 Ống 1.995,00
189 Vinzix 40mg VD-15672-11 Viên 140,00
190 Trizodom 20mg + 10mg VD-18083-12 Viên 2.800,00
191 Atimezon-40 40 mg VD-15250-11 Viên 375,00
192 Vincomid 10mg/2ml VD-21919-14 Ống 1.700,00
193 Alverin 40mg VD-15643-11 Viên 100,00
194 Vinopa 40mg/2ml VD-18008-12 Ống 3.360,00
195 Vincopane 20mg/1ml VD-20892-14 Ống 8.400,00
196 Sorbitol 5g 5g VD-9979-10 gói 441,00
197 Paparin 40mg/2ml VD-20485-14 Ống 4.200,00
198 Ausagel 100 100mg VD-11309-10 Viên 2.500,00
199 Cezmeta 3g VD-22280-15 Gói 1.900,00
200 Merika Probiotics (1 x 108CFU + 5 x 108CFU)/ 1g QLSP-0808-14 Gói 2.200,00
201 Zinobaby 70mg VD-19165-13 Gói 2.600,00
202 Zinbebe 10mg/5ml VD-22887-15 Chai 23.999,00
203 Ozonbiotic Extra 108CFU + 108CFU + 35mg QLĐB-383-13 Gói 3.150,00
204 Theresol 4g; 0,7g; 0,58g;  0,3g VD-20942-14 Gói 1.750,00
205 Loperamid 2mg VD-16391-12 Viên 138,00
206 Vin-Hepa 500mg VD-18413-13 Ống 4.195,00
207 Dexamethason 4mg 4mg VD-12443-10 Ống 830,00
208 Racedagim 10 10mg VD-11507-10 Gói 1.650,00
209 Vinsolon 40mg VD-19515-13 Lọ 14.660,00
210 Gluzitop MR 60 60mg VD-20082-13 Viên 3.150,00
211 Tyrozet Forte 850/5 mg 850mg; 5mg VD-14377-11 Viên 1.680,00
212 Basethyrox  100mg VD-21287-14 Viên 693,00
213 Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế 1500UI/ 1ml QLSP-0404-11 Ống 20.500,00
214 Sismyodine 50mg VD-17044-12 Viên 504,00
215 Natri clorid 0,9% 0,9% VD-22949-15 Lọ 1.008,00
216 Xylometazolin 0,05% 0.05% VD-18682-13 Lọ 3.675,00
217 Vinphatoxin 5IU VD-13532-10 Ống 1.980,00
218 Vinsalmol 0.5mg VD-13011-10 Ống 3.000,00
219 Droply 15 mg/5 ml VD-22147-15 Ống 4.999,00
220 Agituss 1.65mg+ 33.3mg+  33.3mg+  33.3mg /Gói 2,5g VD-8473-09 Gói 1.995,00
221 Cendein 100mg; 10 mg VD-15591-11 Viên 295,00
222 Diazepam 5mg 5mg VD-12410-10 Viên 180,00
223 Vinterlin 0,5mg/ 1ml VD-20895-14 Ống 4.410,00
224 Babycanyl (1,5mg + 66,5mg)/ 5ml VD-18278-13 Lọ 22.000,00
225 Vincystin 100mg VD-18411-13 Gói 500,00
226 Esomez 200mg VD-15904-11 Gói 425,00
227 Uscmusol 200 mg VD-21188-14 Viên 2.600,00
228 Kali Clorid 500mg VD-17365-12 Viên 630,00
229 Oremute 5 520 mg; 580 mg;  300 mg; 2700 mg; 5 mg QLĐB-459-12 Gói 2.750,00
230 Calci clorid 500mg VD-12441-10 Ống 950,00
231 Glucose 30% 30.00% VD-12994-10 Ống 1.008,00
232 Kali clorid 10% 500mg VD-12995-10 Ống 2.520,00
233 Mannitol 20g/100ml VD-23168-15 Chai 18.270,00
234 Natri clorid 0,9% 0,9g/100ml VD-21954-14 Chai 6.510,00
235 Natri clorid 0,9% 0,9g/100ml VD-21954-14 Chai 6.930,00
236 Nước cất tiêm 5ml VD-13000-10 Ống 630,00
237 Vinrovit 125mg; 125mg; 50mcg VD-15859-11 Viên 700,00
238 Caledo 750mg; 100IU VD-21148-14 Viên 2.200,00
239 Rutin – C fort 60mg; 60mg VD-20639-14 Viên 987,00
240 Vina-AD 2000 IU;  400 IU VD-19369-13 Viên 546,00
241 Vitamin B1 100mg/1ml VD-13012-10 Ống 630,00
242 Vitamin B2 2mg VD-20931-14 Viên 22,00
243 Vinberi 250mg VD-19511-13 Viên 250,00
244 Hovinlex 75mg; 75mg; 125mcg VD-8183-09 Viên 700,00
245 Vitamin B12 1000mcg/1ml VD-12447-10 Ống 525,00
246 Vitamin B6 100mg VD-12449-10 Ống 510,00
247 Magnesi-B6 475mg; 5mg VD-18967-13 Viên 160,00
248 Babi B.O.N 12000 IU VD-13463-10 Lọ 36.000,00
249 Vinpha E 400UI VD-16311-12 Viên 575,00
250 Vitamin PP 500 mg VD-15156-11 Viên 177,00
251 Tatanol 500mg VD-8219-09 Viên 420,00
252 pms – Claminat 250 mg/31,25mg 250 mg; 31,25mg VD-19381-13 Gói 6.993,00
253 Kavasdin 5 5mg VD-20761-14 Viên 110,00
254 Menison 4mg 4mg VD-11870-10 Viên 890,00
255 Gluzitop MR 60 60mg VD-20082-13 Viên 3.150,00
256 Mecefix-B.E 50mg VD-17704-12 Gói 5.000,00
257 Midancef 125 125mg VD-19903-13 Gói 1.896,00
258 Inore-Kit 30mg + 500mg + 250mg VN-18031-14 Viên 6.200,00
259 Gomzat 10mg 10mg VN-13693-11 Viên 11.900,00
260 Metovance 500mg; 5mg VD-14990-11 Viên 1.430,00
261 Panfor SR-500 500mg VN-11193-10 Viên 1.200,00
262 Metformin 1000mg 1000mg VD-17971-12 viên 450,00
263 Glucofine 850 mg 850mg VD-15246-11 Viên 269,00
264 Bactirid 40ml 100mg/ 5ml x 40ml VN-5205-10 Lọ 59.500,00
265 Dectixal 500mg VN-15033-12 Viên 13.860,00
266 Bralcib Eye Drops 3mg/ml VN-15214-12 Lọ 17.000,00
267 Metronidazol Injection 500mg/ 100ml VD-12065-11 Chai 8.000,00
268 Neometin 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg VN-17936-14 Viên 10.900,00
269 Ovumix 300mg + 100mg + 48,8mg + 4,4mg + 15mg VN-16700-13 Viên 42.000,00
270 Andopyl kit 20mg + 500mg + 500mg VN-12754-11 Viên 6.300,00
271 Roxirock Tablet 300mg VN-17906-14 Viên 5.300,00
272 Tarvicipro 200mg/100ml VN-15262-12 Chai 8.800,00
273 Hobacflox 200mg VN-9997-10 Chai 26.800,00
274 Sepmin 200mg; 40mg VN-14578-12 Lọ 100 ml 55.000,00
275 Reliporex 2000 IU 2000IU QLSP-0811-14 Bơm 115.000,00
276 Sastan-H 25mg; 12,5mg VN-13060-11 Viên 3.250,00
277 Qcolin Capsule 100mg VN-16724-13 Viên 9.450,00
278 Lucilucia 250 injection 0,25g VN-11483-10 Lọ 45.000,00
279 Ozzy-40 40mg VD-11990-10 Viên 590,00
280 Oferen 2,087g/5ml; 0,4766g/5ml VN-17376-13 Lọ 45.000,00
281 Dixirein 375 mg VD-22874-15 Viên 1.134,00
282 Aminopex 500 5%/ 500ml VN-12698-11 Chai 64.500,00
283 Eurocaljium 650mg VN-16210-13 Viên 1.250,00
284 Hylase “Dessau” 150 I.U. 150IU VN-6520-08 Lọ 69.000,00
285 Berodual 250mcg; 500mcg VN-16958-13 Lọ 96.870,00
286 Diprivan 10mg/ml VN-15720-12 Ống 118.168,00
287 Celebrex 200mg VN-15106-12 Viên 11.913,00
288 Mobic 7,5mg VN-16141-13 Viên 9.122,00
289 Voltaren 75mg VN-11972-11 Viên 6.185,00
290 Stugeron 25mg VN-14218-11 Viên 674,00
291 Zinnat tablets 500mg 500mg VN-10261-10 Viên 24.589,00
292 Ciprobay 500 500mg VN-14009-11 Viên 13.913,00
293 Cravit 5mg/ ml 5mg/ ml VN-19340-15 Lọ 81.482,00
294 Vigamox 0,5% VN-15707-12 Lọ 89.999,00
295 Oflovid ophthalmic ointment 0.30% VN-18723-15 Tuýp 70.306,00
296 Oflovid 15mg/5ml VN-19341-15 Lọ 55.872,00
297 Xatral XL 10mg 10mg VN-14355-11 Viên 15.291,00
298 Vastarel MR 20mg VN-17735-14 Viên 2.705,00
299 Cordarone 200mg VN-16722-13 Viên 6.750,00
300 Concor 5mg 5mg VN-17521-13 Viên 3.936,00
301 Betaloc Zok 50mg 50mg VN-17244-13 Viên 5.779,00
302 Adalat LA 20mg 20mg VN-15727-12 Viên 5.950,00
303 Adalat 10 10mg VN-14010-11 Viên 2.253,00
304 Micardis 40mg VN-18820-15 Viên 10.349,00
305 Cerebrolysin 215,2mg/ml VN-15431-12 Ống 108.675,00
306 Xenetix 300 30g/100ml VN-16786-13 Lọ 282.000,00
307 Aldactone 25mg VN-16854-13 Viên 1.975,00
308 Solu-Medrol 40mg VN-11234-10 Lọ 33.100,00
309 Glucobay 100 100mg VN-10757-10 Viên 4.738,00
310 Glucovance 500mg/2.5 mg Tab  30’s 500mg/2,5mg VN-8829-09 Viên 4.183,00
311 Pulmicort Respules 500mcg/2ml VN-11682-11 Ống 13.834,00
312 Berodual 0,02mg; 0,05mg VN-17269-13 Bình 132.323,00
313 Ventolin Inh 100mcg 200Dose 100mcg/liều VN-18791-15 Bình xịt 76.379,00
314 Aminoplasmal B.Braun5%E 250ml 5%, 250ml VN-18161-14 Chai 67.725,00
315 Midazolam Rotexmedica 5mg/ml solution for injection 5mg/ml VN-9837-10 Ống 17.577,00
316 Cordarone 200mg VN-16722-13 Viên 6.753,00
317 Verarem 40 40mg VN-9831-10 Viên 4.725,00
318 Scilin N 400UI/10ml QLSP-0649-13 Lọ 103.000,00
319 Natri bicarbonat 1,4% 1,4% VD-12494-10 Chai 36.120,00
320 Clorocid 0,25g 250 mg VD-19355-13 viên 399,00
321 Griseofulvin 500 mg 500mg VD-16593-12 viên 1.098,00
322 Dorocardyl 40mg VD-13125-10 viên 273,00
323 Nikepha 250mg VD-13001-10 Ống 1.300,00
324 Bidilucil 1g VD-19768-13 Lọ 58.000,00
325 Paparin 40mg/2ml VD-20485-14 Ống 3.400,00
326 Vitamin B2 2mg 2mg VD-10230-10 viên 40,00
327 Aspirin pH8 500 mg 500mg VD-15424-11 Viên 379,00
328 Digoxin 0,5mg 0,5mg/2ml 10686/QLD-KD Ống 20.200,00
329 Sorbitol 5g 5g VD-9979-10 Gói 462,00
330 Kinh giới gam 2 gam 184,80
331 Ma hoàng gam 3 gam 259,98
332 Sinh khương gam 5 gam 69,93
333 Tô diệp gam 6 gam 77,91
334 Đậu đen gam 11 gam 115,92
335 Lức (Sài hồ nam) gam 12 gam 43,89
336 Mạn kinh tử gam 13 gam 71,82
337 Phù bình gam 14 gam 66,99
338 Địa liền gam 36 gam 208,00
339 Thảo quả gam 39 gam 448,00
340 Hà diệp (Lá sen) gam 42 gam 74,00
341 Bạch đồng nữ gam 43 gam 82,00
342 Cam thảo đất gam 46 gam 371,00
343 Khổ qua gam 52 gam 114,45
344 Sài đất gam 56 gam 81,00
345 Xạ đen gam 60 gam 295,00
346 Xuyên tâm liên gam 61 gam 270,00
347 Chi tử gam 62 gam 212,00
348 Cối xay gam 63 gam 72,00
349 Hạ khô thảo gam 64 gam 151,00
350 Huyền sâm gam 65 gam 158,00
351 Actiso gam 67 gam 208,00
352 Rau má gam 75 gam 92,00
353 Bạch giới tử gam 80 gam 82,00
354 Bán hạ nam (Củ chóc) gam 81 gam 116,00
355 Bạch mao căn gam 76 gam 51,00
356 Sâm đại hành gam 77 gam 51,00
357 Tang bạch bì gam 83 gam 87,00
358 Tô tử gam 84 gam 74,00
359 Bạch tật lê gam 85 gam 164,00
360 Câu đằng gam 86 gam 347,00
361 Bách bộ gam 82 gam 138,00
362 Dừa cạn gam 87 gam 110,00
363 Ngô công gam 89 gam 9.547,65
364 Toàn yết gam 90 gam 3.643,50
365 Bình vôi (Ngải tượng) gam 91 gam 77,00
366 Linh chi gam 94 gam 1.793,00
367 Thạch quyết minh gam 97 gam 111,00
368 Sa nhân gam 108 gam 731,00
369 Tạo giác thích gam 121 gam 239,00
370 Cỏ ngọt gam 129 gam 99,96
371 Hoạt thạch gam 130 gam 86,00
372 Mã đề gam 132 gam 81,00
373 Râu mèo gam 134 gam 89,00
374 Thạch vĩ gam 137 gam 217,00
375 Lô hội gam 142 gam 281,00
376 Muồng trâu gam 143 gam 94,00
377 Vừng đen gam 144 gam 172,00
378 Dạ cẩm gam 146 gam 16,00
379 Kê nội kim gam 148 gam 100,00
380 Lục thần khúc gam 150 gam 191,00
381 Ô tặc cốt gam 152 gam 154,00
382 Nhục đậu khấu gam 157 gam 1.447,00
383 Ô mai (Mơ muối) gam 158 gam 102,00
384 Củ gai gam 160 gam 223,00
385 Thục địa gam 167 gam 219,00
386 Hoàng tinh gam 168 gam 174,00
387 Quy bản gam 172 gam 926,00
388 Thiên môn đông gam 173 gam 290,00
389 Cáp giới (Tắc kè) gam 175 gam 6.699,00
390 Lộc Nhung gam 179 gam 8.190,00
391 Lá móng gam 186 gam 474,00
392 Binh lang gam 190 gam 81,00
393 Cảo bản Gam 192 Gam 798,00
394 Ma hoàng Gam 193 Gam 357,00
395 Ngưu bàng tử Gam 196 Gam 399,00
396 Thuyền thoái Gam 199 Gam 1.785,00
397 Mộc qua Gam 202 Gam 210,00
398 Đinh hương Gam 206 Gam 777,00
399 Hoàng đằng Gam 210 Gam 178,50
400 Long đởm thảo Gam 212 Gam 735,00
401 Bạch phụ tử Gam 217 Gam 787,50
402 Bán hạ bắc Gam 218 Gam 357,00
403 La hán Gam 219 Gam 1.575,00
404 Thổ bối mẫu Gam 220 Gam 1.365,00
405 Bạch quả (Ngân hạnh) Gam 223 Gam 567,00
406 Khoản đông hoa Gam 227 Gam 1.155,00
407 Bá tử nhân Gam 229 Gam 945,00
408 Bồ hoàng Gam 234 Gam 556,50
409 Huyền hồ Gam 237 Gam 945,00
410 Một dược Gam 238 Gam 525,00
411 Nhũ hương Gam 239 Gam 504,00
412 Phòng kỷ Gam 241 Gam 420,00
413 Thông thảo Gam 242 Gam 514,50
414 Đại hoàng Gam 243 Gam 147,00
415 Bạch đậu khấu Gam 244 Gam 441,00
416 Khiếm thực Gam 246 Gam 441,00
417 Kim anh Gam 247 Gam 357,00
418 Phúc bồn tử Gam 249 Gam 724,50
419 Thạch hộc Gam 255 Gam 462,00
420 A giao Gam 252 Gam 829,50
421 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Gam 259 Gam 210,00
422 Thỏ ty tử Gam 260 Gam 609,00
423 Tử thảo Gam 266 Gam 588,00
424 Diệp hạ châu Gam 271 Gam 58,00
425 Tang phiêu tiêu Gam 276 Gam 2.943,00
426 Chi tử Gam 284 Gam 212,00
427 Thục địa Gam 287 Gam 219,00
428 Xạ đen Gam 297 Gam 295,00
429 Vaminolact Sol 100ml 1’s * 6.5%, 100ml VN-5358-10 Chai 129.000,00
430 Perglim M-2 2mg; 500mg VN-10408-10 Viên 3.000,00
431 Ogrel Plus 75mg; 75mg VN-18535-14 Viên 8.850,00
432 Bạch chỉ phiến gam 1 gam 126,84
433 Ké đấu ngựa gam 24 gam 75,81
434 Tầm xọong gam 28 gam 75,00
435 Kim ngân cuộng gam 54 gam 130,00
436 Thạch cao (sống) gam 66 gam 67,00
437 Sinh địa phiến gam 78 gam 194,00
438 Sinh địa củ gam 79 gam 174,00
439 Táo nhân sống gam 95 gam 440,00
440 Táo nhân sao gam 96 gam 498,00
441 Thảo quyết minh sống gam 98 gam 77,00
442 Thảo quyết minh sao gam 99 gam 79,00
443 Bột nghệ vàng gam 116 gam 165,00
444 Khương hoàng gam 117 gam 191,00
445 Xuyên khung chế gam 123 gam 173,00
446 Ngải cứu(Ngải diệp) gam 126 gam 58,00
447 Tam thất gam 127 gam 3.234,00
448 Trạch tả chế gam 135 gam 162,00
449 Ý dĩ sống gam 140 gam 166,00
450 Ý dĩ chế gam 141 gam 176,00
451 Đương quy di thực gam 163 gam 425,00
452 Hà thủ ô đỏ chế gam 165 gam 270,00
453 Ba kích chế gam 174 gam 695,00
454 Cẩu tích chế gam 176 gam 70,00
455 Đảng sâm sống gam 182 gam 411,00
456 Đinh lăng (củ, rễ) gam 183 gam 297,00
457 Đinh lăng (thân) gam 184 gam 208,00
458 Phèn chua (Bạch phàn) gam 189 gam 289,00
459 Hoài sơn chế gam 185 gam 204,00
460 Khương hoạt phiến Gam 201 Gam 1.680,00
461 Tần giao phiến Gam 204 Gam 1.260,00
462 Hoàng bá bắc Gam 209 Gam 315,00
463 Viễn chí sống Gam 231 Gam 1.050,00
464 Viễn chí sao Gam 232 Gam 1.155,00
465 Mộc hương B Gam 233 Gam 189,00
466 Đan sâm phiến Gam 235 Gam 367,50
467 Bạch linh (Phục linh) Gam 240 Gam 346,50
468 Bạch thược phiến sống Gam 251 Gam 304,50
469 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) chế Gam 263 Gam 588,00
470 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) sống Gam 264 Gam 556,50
471 Bạch truật chế Gam 267 Gam 185,00
472 Đảng sâm sống Gam 270 Gam 411,00
473 Hoàng liên nam Gam 273 Gam 521,00
474 Trạch tả chế Gam 278 Gam 162,00
475 Đương quy ( toàn quy) Gam 280 Gam 365,00
476 Bạch truật chế gam 181 gam 185,00
477 Cẩu tích chế Gam 282 Gam 70,00
478 Sucrate gel 1g/5ml VN-13767-11 Túi 8.000,00
479 Polhumin Mix-2 (20 nhanh/ 80 chậm) 100 UI/ ml 7532.KD.15. Ống 152.000,00
480 Methyl ergometrin 0,2mg/1ml 0.2mg/ml VN-5607-10 Ống 14.417,00
481 Neostigmin 0.5mg/1ml 0,5mg/ml VN-15323-12 Ống 7.450,00
482 Salbutamol 0,5mg/ml VN- 16083-12 Ống 14.500,00
483 Budesonide Teva 0,5mg/ 2ml 0,5mg/2ml VN-15282-12 Ống 13.480,00
484 Buto-Asma 100mcg VN-16442-13 Lọ 60.000,00
485 Bromhexin 8 mg VN-8413-09 Viên 798,00
486 Magnesium sulphate proamp 0,15g/ml 0,15g/ml 20083/QLD-KD Ống 6.600,00
487 Ciplox e/e 0,3%. 15mg/5ml VN 17292-13 Lọ 16.500,00
488 Aminol-RF 7,4%/ 200ml VN-16301-13 Chai 110.000,00
489 Insunova – 30/70 1000ui, 10ml QLSP-847-15 Lọ 137.000,00
490 Hivent 2,5mg/ 2,5ml VN-15047-12 Ống 3.890,00
491 Sucrofer 100mg/ 5ml VN-17294-13 ống 105.000,00
492 Lupiparin 60mg VN- 17089 -13 Bơm 95.000,00
493 Epocassa 2000IU VN-15280 – 12 Lọ 218.000,00
494 Parazacol 500mg 500mg/50ml VD-10451-10 chai 22.000,00
495 Danapha-Telfadin 60mg VD-9973-10 Viên 1.575,00
496 Doropycin 750.000 IU 0,75MIU VD-16128-11 Gói 1.135,00
497 Dutased (40mg+ 200mg)/5ml VD -11828 – 10 Lọ 23.000,00
498 Argyrol 1% 1%/5ml VD-15964-11 Lọ 10.500,00
499 ChymoDK 4,2mg VD-22146-15 Viên 1.200,00
500 Vinphyton 10mg/ 1ml VD-16307-12 Ống 2.205,00
501 P.V.P Iodine 10% 10%, 20ml VD-15971-11 Lọ 3.360,00
502 Fluopas 0,025% VD-10356-10 Tuýp 3.599,00
503 Nước cất 2ml VD-20273-10 Ống 1.400,00
504 Fefasdin 180 180 mg VD-13441-10 Viên 913,00
505 Ecomin OD Injection 1.500mcg VN-18852-15 Ống 25.200,00
506 Fentanyl 0,1mg – Rotexmedica 0,1mg/2ml VN-18441-14 Ống 11.865,00
507 Apratam 400mg VN-15827-12 Viên 1.491,00
508 Fizoti 1g VN-11579-10 Lọ 70.000,00
509 Depakine 200mg/mlx40ml VN-11313-10 Chai 80.697,00
510 Depakine 200mg VN15133-12 Viên 2.611,00
511 Nifedipin 10mg VN-8415-09 Viên 729,00
512 Morphin HCL 10mg/1ml VD-10474-10 Ống 3.675,00
513 Ganotal 100mg VD-8416-09 Viên 263,00
514 Kali clorid 10% 500mg VD-12995-10 Ống 2.520,00
515 Ajuzolin 1g GC-0128-11 Lọ 7.560,00
516 Vinbrex 80mg/2ml VD-4851-08 Ống 20.790,00
517 Doropycin 1,5 MIU 1.5M.U.I VD-11276-10 viên 1.566,00
518 Trimeseptol 400mg+80mg VD-11596-10 viên 215,00
519 Vinphyton 10mg/1ml VD-12444-10 ống 3.990,00
520 Vinphatoxin 5UI/ml VD-13532-10 ống 1.890,00
521 Vinrovit 5000 50mg+250mg+5mg VD-10524-10 Lọ 12.600,00
522 Biloxcin Eye 0,3%-5ml VD-15376-11 Lọ 4.893,00
523 Adalat 10mg 10mg VN-14010-11 Viên 2.250,00
524 Glucobay 50mg VN-10758-10 Viên 2.751,00
525 Panthenol 4.63g/100gbọtthuốc VN-10298-10 Lọ 99.400,00
526 Diaphylin 4,8%-5ml VN-5363-10 ống 10.100,00
527 Becoridone 38,1mg VD-19148-13 Chai 14.700,00
528 Serbutam Inhale 200dose 1’s 100mcg/lầnxịtx200lần VN-15460-12 Ống 61.699,00
529 Diaphylin Venosum 4.8% 4,8%, 5ml VN-5363-10 Ống 10.815,00
530 Foracort 100 6,6mcg+105mcg/liều xịt Vn 18650-15 Lọ 146.000,00
531 Tobrex 0.3% 5ml 0,3% x 5ml VN-7954-09 Lọ 39.999,00
532 Omelupem I.V Infusion 40mg 40mg VN-16377-13 Lọ 51.000,00
533 Barole 10 10 mg VN-12573-11 Viên 1.600,00
534 Sunmesacol 400mg VN-16913-13 Viên 3.500,00
535 Kedrialb 200g/l 20% , 50ml QLSP-0642-13 Lọ 665.000,00
536 Lidocain 2% (200mg/10ml) VN-13700-11 Ống 15.750,00
537 Alcaine 0.5% 15 ml 0.50% VN-13473-11 Lọ 35.799,00
538 Dex-Tobrin 0.3%, 0.1% 5ml VN-16553-13 Lọ 45.000,00
539 Henalip 25.000ui/5ml 25.000UI/5ML 11882.KD.12.1 Lọ 89.500,00
540 Omeprem 20 20mg VN-9824-10 Viên 3.990,00
541 Asgizole 20mg VN-18249-14 Viên 16.380,00
542 Gastevin 30mg 30mg VN-18275-14 Viên 8.600,00
543 Quibay 200mg/ml VN-15822-12 Lọ 22.500,00
544 Quibay 1g 1g/5ml VN-15822-12 ống 10.300,00
545 Daflon (L) Tab 500mg 60’s 450mg; 50mg VN-15519-12 Viên 3.258,00
546 Isopto Carpine 2% 15ml 2% x 15ml 6691.KD. Lọ 54.999,00
547 Acilesol 20mg 20mg VN-17209-13 Viên 9.996,00
548 Ventinat 1g VN-16235-13 Gói 4.400,00
549 Boganic 100mg; 75mg; 7,5mg VD-19790-13 Viên 620,00
550 Magasol 100 mg, 75 mg, 75 mg VD-14992-11 Viên 490,00
551 Medibogan 200 mg, 150mg, 16mg VD-11784-10 Viên 1.470,00
552 Ampelop 625 mg VD-13229-10 Viên 1.111,00
553 Phong thấp ACP 600mg+800mg+300mg +50mg+50mg GC-225-14 Viên 1.344,00
554 Kimraso 142,8 mg, 46,6 mg VD-14991-11 Viên 750,00
555 Mediphylamin 250mg V145-H12-13 Viên 1.995,00
556 Hoạt huyết dưỡng não QN 150mg +20mg V308-H12-13 Viên 690,00
557 Hoạt huyết dưỡng não 150mg + 50mg VD-22919-15 Viên 777,00
558 Quaneuron 300mg;100 mg VD-18444-13 Viên 2.990,00
559 Cúc hoa Gam Gam 694,58
560 Diệp hạ châu đắng Gam Gam 57,86
561 Tang phiêu tiêu Gam Gam 2.943,15
562 Đỗ trọng Gam Gam 144,69
563 Bồ công anh Gam Gam 138,92
564 Độc hoạt Gam Gam 173,57
565 Trần bì Gam Gam 64,00
566 Tỳ giải Gam Gam 87,00
567 Đương quy (toàn quy) Gam Gam 364,98
568 Thục địa Gam Gam 218,82
569 Long nhãn Gam Gam 375,90
570 Ngưu tất Gam Gam 172,83
571 Hoàng liên Gam Gam 1.365,00
572 Địa cốt bì Gam Gam 525,00
573 Mẫu đơn bì Gam Gam 546,00
574 Chỉ thực Gam Gam 58,00
575 Mạch nha Gam Gam 142,80
576 Ngọc trúc Gam Gam 413,91
577 Nhân trần Gam Gam 92,00
578 Chi tử Gam Gam 211,89
579 Xạ đen Gam Gam 295,16
580 Bách hợp Gam Gam 441,00
581 Đương quy (toàn quy) Gam Gam 364,98
582 Cỏ sữa lá nhỏ Gam Gam 163,80
583 Trạch tả Gam Gam 126,84
584 Hạnh nhân Gam Gam 672,00
585 Kha tử Gam Gam 210,00
586 Babycanyl (18+798)/60ml VD-18278-13 Lọ 22.000,00
587 Biviantac 306mg + 400mg + 30mg VD-15065-11 Viên 1.449,00
588 Ebitac 12.5 10mg + 12,5mg VN- 17895-14 Viên 3.550,00
589 Glizym M 80 mg + 500 mg VN-7144-08 Viên 3.000,00
590 Hepagold 8% , 250ml VN-13096-11 Túi 95.000,00
591 Lidocain 10%38g VN-9201-09 lọ 123.900,00
592 Magnesium Sulfate ProAmp 0.15g/ml 0.15g/ml x 10ml 8822/QLD-KD Ống 6.600,00
593 Fitôhepa-F 3000mg V1162-H12-10 Viên 790,00
594 Táo nhân sao Gam 497,70
595 Hoàng liên nam Gam 520,91
596 Cẩu tích chế Gam 69,93
597 No-spa forte 80mg VN-8877-09 Viên 1.288,00
598 Bạch truật chế Gam 185,22
599 Trạch tả chế Gam 161,91
600 Xuyên khung chế Gam 172,83
601 Đảng sâm Sống Gam 410,97

Related Post